Sự khác biệt về kích thước mối hàn giữa tiêu chuẩn EC và AISC (CISC)
Theo EN, kích thước mối hàn được định nghĩa bằng thông số a, là chiều cao họng mối hàn.
Theo AISC (CISC), kích thước mối hàn được định nghĩa bằng thông số z, là chiều dài cạnh mối hàn.
Bạn có thể tính đơn giản a từ z và ngược lại bằng cách sử dụng Định lý Pythagoras.

Kích thước mối hàn
Bạn có thể nhập kích thước mối hàn trong mỗi thao tác tạo mối hàn trực tiếp trong thuộc tính của nó. Nếu bạn đặt giá trị Weld [mm/in] bằng 0, chương trình sẽ tự động xác định kích thước bằng một nửa chiều dày của bản mỏng nhất được liên kết.
Bạn cũng có thể sử dụng phương pháp Weld sizing nâng cao dựa trên học máy hoặc yêu cầu về độ dẻo.
Chiều dài mối hàn
Nếu bạn cần biết chiều dài chính xác của một mối hàn, hãy chuyển sang tab Check sau khi thực hiện tính toán. Chiều dài của mối hàn liên quan đến đường trung tâm của ống.


Bạn cũng có thể tìm tất cả các kích thước và chiều dài mối hàn trong Report, dưới mục Bill of Materials (BOM).

Mối hàn được tự động thiết lập bằng đúng chiều dài cạnh của bản liên kết. Bạn chỉ có thể đặt chiều dài mối hàn bằng thao tác Weld , và thay đổi thuộc tính Type từ Continuous thành Partial (dịch chuyển từ cả hai phía) hoặc Intermittent (dịch chuyển từ cả hai phía và có khoảng hở)
